SỐ LƯỢT TRUY CẬP

4
9
9
7
8
5
8
2
Thông tin cộng đồng Chủ Nhật, 19/06/2011, 17:55

Kết quả thi tốt nghiệp THPT của TTGDTX huyện Giá Rai năm 2011

SBD

Họ tên

Giới tính

Văn

Địa

Sinh

Toán

NN/ Lịch sử

Tổng

Điểm cộng

KQ

100006

Huỳnh Quốc Anh

Nam

6,5

3,5

6

5,5

5

9

35,5

0

Đ

100009

Nguyễn Phương Anh

Nam

6,5

4

6

5,5

6,5

7

35,5

0

Đ

100019

Trần Vũ Anh

Nam

5,5

3,5

7

6

8,5

9,5

40

1

Đ

100023

Phạm Ngọc Ân

Nam

5,5

3

2,5

3,5

5,5

9

29

1

Đ

100039

Nguyễn Thị Bích

Nữ

7

4,5

4,5

5

2,5

7

30,5

1

Đ

100054

Võ Bảo Chiêu

Nam

6

3,5

5,5

6,5

4,5

9

35

1

Đ

100069

Lê Quốc Cường

Nam

7

3,5

5

6

4

9

34,5

0

Đ

100070

Mã Hồng Cường

Nam

5

2,5

4,5

5,5

6

8,5

32

2

Đ

100073

Huỳnh Văn Danh

Nam

6

3

4

6

2

9

30

0

Đ

100074

Trần Thanh Dân

Nam

5

2

1,5

7

2,5

5

23

0

H

100076

Nguyễn Văn Dẫn

Nam

3,5

1,5

3

4,5

0,5

5,5

18,5

0

H

100077

Nguyễn Văn Dẫn

Nam

3,5

3,5

6

5,5

4

9,5

32

0

Đ

100081

Lý Kiều Diễm

Nữ

4

6

4,5

4,5

5

5

29

1

Đ

100083

Nguyễn Kiều Diễm

Nữ

5

3

5,5

5,5

4,5

9,5

33

2

Đ

100088

Huỳnh Thị Thùy Dung

Nữ

6,5

3,5

5

5,5

5,5

8,5

34,5

1

Đ

100090

La Mạnh Duy

Nam

5,5

3,5

7

5,5

4

9,5

35

0

Đ

100098

Phạm Hoài Dương

Nam

5

7,5

5

9

8,5

8

43

2

Đ

100102

Trần Văn Dy

Nam

5,5

3

4,5

6,5

4,5

9

33

1

Đ

100105

Nguyễn Hoa Đào

Nữ

6

5

6,5

5,5

7

8,5

38,5

2

Đ

100107

Lâm Vũ Đại

Nam

5,5

3

7

5

3,5

9,5

33,5

0

Đ

100111

Lộ Tấn Đạt

Nam

4

5

6

7,5

7

8

37,5

2

Đ

100113

Nguyễn Hải Đăng

Nam

5,5

2,5

6,5

5,5

6,5

9

35,5

0

Đ

100115

Trần Hải Đăng

Nam

5,5

2,5

3,5

6,5

3

8,5

29,5

1

Đ

100117

Huỳnh Vũ Đằng

Nam

4

5

5

5,5

3,5

7

30

0

Đ

100120

Lê Thanh Đấu

Nam

6,5

3,5

7,5

7,5

5

9

39

0

Đ

100131

Nguyễn Văn Đớm

Nam

6

2,5

3,5

5,5

2,5

8

28

0

H

100133

Lương Minh Đương

Nam

5

3,5

2

3,5

1,5

8

23,5

0

H

100134

Ngô Minh Đương

Nam

6

4,5

7

6

3,5

6,5

33,5

2

Đ

100135

Nguyễn Minh Đương

Nam

5

4

6

4

8

8

35

3

Đ

100136

Võ Minh Đương

Nam

4

5,5

6

4

4

7

30,5

0

Đ

100137

Hứa Văn Đức

Nam

5

4,5

2

4

6

6,5

28

1

H

100139

Đoàn Diễm Em

Nữ

5

2

3,5

5

2

6,5

24

0

H

100146

Phan Giang

Nam

5

2,5

2,5

4

3

6,5

23,5

0

H

100150

Lê Thị Ngân Hà

Nữ

2,5

2,5

2,5

6

4,5

8,5

26,5

2

H

100155

Lê Hồng Há

Nữ

3,5

2

5

4,5

2,5

7,5

25

2

H

100189

Trần Trung Hiếu

Nam

8

4

6,5

4,5

-1

-1

21

1

H

100192

Trần Chí Hiểu

Nam

4,5

3

6

5,5

5

7,5

31,5

2

Đ

100193

Trần Thanh Hiểu

Nam

3,5

3,5

3,5

5

2,5

5,5

23,5

0

H

100196

Ngô Mỹ Hoa

Nữ

5,5

6

3,5

6

6

8

35

1

Đ

100199

Lê Vũ Hòa

Nam

5,5

3

4,5

5

4,5

9

31,5

3

Đ

100225

Lý Bá Khang

Nam

4

3

4,5

5,5

4,5

9

30,5

3

Đ

100229

Lê Văn Kháng

Nam

2,5

3,5

1,5

6

8

7,5

29

0

Đ

100234

Lương Quốc Khánh

Nam

3

3,5

4

4,5

5

9,5

29,5

1

Đ

100236

Nguyễn Hữu Khánh

Nam

2,5

3,5

4,5

6

7

9,5

33

1

Đ

100248

Phạm Trung Kiên

Nam

2

3

2,5

3,5

3

8,5

22,5

0

H

100252

Phạm Hoàng Kiếm

Nam

5,5

4

6

3,5

5,5

8

32,5

0

Đ

100255

Nguyễn Văn Kiện

Nam

5,5

4

4,5

4,5

4

9,5

32

1

Đ

100260

Tôn Mỹ Lanh

Nữ

6,5

2

5

5,5

3

7

29

2

Đ

100264

Lý Văn Liệt

Nam

4

3

5

5,5

2

6

25,5

0

H

100267

Đặng Thùy Linh

Nữ

8

4

5,5

4

2,5

9

33

2

Đ

100269

Huỳnh Diễm Linh

Nữ

6,5

4

4

5,5

3,5

8,5

32

2

Đ

100270

Huỳnh Thị Mỹ Linh

Nữ

5

5

5,5

7

4

7

33,5

2

Đ

100272

Lê Thị Mỹ Linh

Nữ

6,5

5,5

6,5

6

5,5

7

37

2

Đ

100280

Hồ Bảo Loan

Nữ

5,5

6

7,5

7

9,5

8

43,5

3

Đ

100290

Trương Hữu Lộc

Nam

5

3,5

3,5

6,5

7

8,5

34

0

Đ

100295

Cao Triệu Lữ

Nam

6

3

6

6

7,5

9

37,5

3

Đ

100299

Huỳnh Minh Lý

Nam

4,5

3

1,5

4

1,5

9,5

24

3

H

100324

Cao Kim Ngân

Nữ

5

2,5

5,5

6,5

4

8,5

32

2

Đ

100333

Võ Hoàng Nghi

Nam

3,5

2

2

3,5

2,5

7,5

21

0

H

100345

Bùi Văn Ngọt

Nam

5

2,5

5,5

3,5

5,5

8,5

30,5

0

Đ

100350

Nguyễn Hoàng Nguyên

Nam

5,5

4

5

5,5

2,5

9

31,5

2

Đ

100352

Trần Tú Nguyên

Nam

1,5

4

0,5

5

0,5

9

20,5

0

H

100357

Võ Văn Nguyện

Nam

6

2

4,5

5,5

3

9,5

30,5

3

Đ

100358

Võ Văn Nguyện

Nam

4,5

3

6

6

2

9,5

31

3

Đ

100373

Lê Minh Nhẫn

Nam

4

3

3,5

4

5

6,5

26

0

H

100382

Trang Kiều Nhiêu

Nữ

5,5

2,5

3,5

5,5

3,5

8,5

29

1

Đ

100390

Trần Ngọc Như

Nữ

5

4

6

4

8,5

8,5

36

2

Đ

100396

Nguyễn Hồng Ni

Nữ

7,5

3

6

5,5

4

9,5

35,5

0

Đ

100401

Huỳnh Văn Oai

Nam

6

4

5

4,5

5,5

7,5

32,5

0

Đ

100411

Trần Tấn Phát

Nam

5

4,5

8,5

5,5

8

5,5

37

0

Đ

100414

Lý Hoàng Phong

Nam

4,5

7

6

6,5

10

3

37

3

Đ

100425

Cao Văn Phương

Nam

5

3

3,5

9,5

5

5

31

2

Đ

100427

Giáp Hải Phương

Nữ

6,5

7

8

7,5

9

7

45

3

Đ

100429

Lê Văn Phương

Nam

3

3,5

3

2,5

4

4

20

0

H

100440

Nguyễn Hữu Phước

Nam

4

2,5

4,5

6

7,5

8,5

33

0

Đ

100443

Đỗ Văn Quân

Nam

3

4,5

5

7,5

4,5

7

31,5

0

Đ

100447

Ngô Minh Quận

Nam

5,5

2

5,5

4,5

6,5

8

32

1

Đ

100450

Nguyễn Trung Quốc

Nam

6

2,5

5,5

5

5

7,5

31,5

0

Đ

100464

Nguyễn Văn Sil

Nam

4,5

3,5

5

4

5,5

8

30,5

1

Đ

100465

Trương Đức Sinh

Nam

1,5

4

2

3,5

5

9

25

0

H

100472

Phan Văn Sử

Nam

5,5

3

4,5

3

1,5

5,5

23

0

H

100473

Nguyễn Quốc Sự

Nam

5

4,5

2

4

2

5,5

23

0

H

100474

Bùi Phát Tài

Nam

4,5

5,5

6

5

6,5

8,5

36

1

Đ

100479

Huỳnh Hưng Tâm

Nam

3,5

2

4

5,5

5

7,5

27,5

0

H

100481

Hình Vi Tân

Nam

5

4,5

7,5

6,5

6

8

37,5

3

Đ

100483

Trần Văn Tèo

Nam

3,5

2,5

3,5

6

5

8

28,5

0

Đ

100485

Giang Nhựt Thanh

Nam

6,5

7

6

6

9,5

5

40

4

Đ

100490

Nguyễn Tất Thành

Nam

5,5

3,5

5,5

8,5

5,5

4,5

33

4

Đ

100493

Tăng Trường Thái

Nam

2

3,5

4

9,5

4

9,5

32,5

1

Đ

100496

Ngô Cao Thánh

Nam

5

1,5

4

4,5

5

7

27

0

H

100508

Hồ Thị The

Nữ

3

3,5

4

3

3,5

8

25

1

H

100523

Thạch Huyền Thuận

Nam

3,5

2,5

2

5

6,5

8,5

28

1

Đ

100530

Trần Bích Thùy

Nữ

7

3

5,5

5

3,5

9

33

1

Đ

100546

Lê Chí Tiển

Nam

5

5

4,5

5,5

7

6,5

33,5

0

Đ

100552

Trần Quốc Toàn

Nam

2,5

3,5

6

4,5

0,5

9,5

26,5

0

H

100556

Đỗ Hoàng Tới

Nam

7

4

7,5

4

2,5

9

34

0

Đ

100557

Bùi Thùy Trang

Nữ

4,5

4

2

4

1

8

23,5

0

H

100566

Võ Văn Trạng

Nam

7,5

2,5

2,5

3,5

3,5

6,5

26

0

H

100572

Phan Thế Trấn

Nam

7

3,5

6,5

4,5

4,5

9,5

35,5

2

Đ

100582

Nguyễn Kiên Trung

Nam

4

3,5

5

4

6

9

31,5

2

Đ

100586

Huỳnh Quốc Tuấn

Nam

4

2,5

5,5

5

5

5

27

0

H

100597

Trần Tú

Nam

5,5

2,5

5

4,5

5

9

31,5

3

Đ

100601

Hồ Minh út

Nam

4,5

3,5

5

6,5

3,5

7,5

30,5

1

Đ

100605

Lê Ngọc Vàng

Nữ

5

3

2

5,5

1,5

9,5

26,5

1

H

100617

Hồ Hoàng Vinh

Nam

4,5

4

5

7,5

4

9,5

34,5

2

Đ

100622

Nguyễn Văn Vũ

Nam

3,5

3

3

7,5

2,5

9,5

29

2

Đ

100626

Nguyễn Mỹ Xuyên

Nữ

5

2,5

6

4

5,5

9,5

32,5

2

Đ

100627

Phạm Thị Xuyên

Nữ

6,5

4,5

6,5

6,5

6,5

8,5

39

3

Đ

100636

Phạm Như ý

Nữ

6,5

5,5

5

6

7

9,5

39,5

3

Đ

Nguồn: Sở GD&ĐT tỉnh Bạc Liêu


Số lượt người xem: 2750 Bản inQuay lại

TIN MỚI HƠN

TIN ĐÃ ĐƯA

Xem tiếp
Xem theo ngày Xem theo ngày